icon icon icon

Nhôm thỏi hợp kim A356 / A357

Thương hiệu: Gia Võ Metal

Tình trạng: Còn hàng

1.000₫

Gia Võ Metal, nhà cung cấp nhôm thỏi hợp kim đúc A356/ A357, ingot A96/A97

 Đặc tính: 

- Nhôm A356:

Có tính chất cơ học tốt, nhẹ, chống ăn mòn cao, dễ hàn, phù hợp cho đúc cát, đúc khuôn vĩnh cửu và đúc chính xác.
Được sử dụng nhiều trong ngành ô tô, hàng không, công nghiệp hàng hải.

- Nhôm A357:

Tương tự như A356 nhưng có hàm lượng Mg cao hơn, giúp độ bền cao hơn nhưng lại làm giảm khả năng gia công và hàn.
Phù hợp với các ứng dụng cần độ bền cơ học cao hơn, đặc biệt trong ngành ô tô và hàng không.

Để có báo giá nhanh và tốt nhất, xin gọi : 0918011138

Giao hàng miễn phí

Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 20.00.000 VNĐ

Thanh toán linh hoạt

Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng

Dịch vụ khách hàng 24/7

Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7

Uy tín chất lượng tạo giá trị

Là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn

 Nhôm A356A357 đều là hợp kim nhôm đúc thuộc hệ Al-Si-Mg (Nhôm - Silicon - Magie). Cả hai đều có tính chống ăn mòn tốt, nhẹ và có độ bền cơ học cao, nhưng vẫn có một số khác biệt quan trọng về thành phần và tính chất cơ học.

Bảng so sánh chi tiết:

Đặc tính Nhôm A356 Nhôm A357
Thành phần chính Al-Si-Mg Al-Si-Mg
Hàm lượng Silicon (Si) 6.5 - 7.5% 6.5 - 7.5%
Hàm lượng Magie (Mg) 0.25 - 0.45% 0.45 - 0.60%
Hàm lượng Đồng (Cu) ≤ 0.20% ≤ 0.20%
Độ bền kéo (Tensile Strength - UTS) 250 - 310 MPa 275 - 330 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength - YS) 140 - 175 MPa 160 - 200 MPa
Độ dãn dài (Elongation %) 3 - 7% 4 - 7%
Độ cứng (Brinell Hardness, HBW) 60 - 80 HB 70 - 90 HB
Khả năng chịu ăn mòn Rất tốt Tốt
Khả năng gia công (Machinability) Tốt Trung bình
Khả năng hàn Tốt Trung bình
Ứng dụng phổ biến Đúc khuôn, ô tô, hàng không, công nghiệp hàng hải Ô tô, hàng không, các chi tiết cơ khí chịu tải nhẹ

 

Phân tích sự khác biệt:
1. Thành phần hóa học

- A357 có hàm lượng Magie (Mg) cao hơn A356, giúp tăng cường độ bền cơ học nhưng làm giảm một chút khả năng gia công và hàn.
- Silicon (Si) trong cả hai hợp kim đều giúp tăng cường tính đúc và độ bền chống mài mòn.
2. Tính chất cơ học

- A357 có độ bền kéo (UTS) và độ bền chảy (YS) cao hơn A356, nghĩa là nó có thể chịu tải trọng tốt hơn.
- Độ dãn dài của A357 nhỉnh hơn A356 một chút, giúp tăng khả năng chống nứt gãy khi chịu tải.
3. Độ cứng & khả năng gia công

- A357 cứng hơn A356, nên chịu mài mòn tốt hơn nhưng khó gia công hơn.
- A356 mềm hơn, giúp gia công dễ dàng hơn nhưng kém hơn về khả năng chịu tải nặng.
4. Khả năng hàn & ăn mòn

- A356 có khả năng hàn tốt hơn so với A357, nhờ hàm lượng Magie thấp hơn.
- Cả hai hợp kim đều có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng A356 nhỉnh hơn một chút.
5. Ứng dụng thực tế

- A356: Dùng nhiều trong công nghiệp ô tô, hàng không, hàng hải, đặc biệt là các bộ phận yêu cầu gia công dễ dàng và chống ăn mòn tốt.
- A357: Thích hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, chẳng hạn như linh kiện máy bay, xe đua, và các bộ phận chịu tải trọng lớn.

Tóm lại, chọn hợp kim nào?
✅ Nếu cần độ bền cao hơn, cứng hơn, chịu tải tốt hơn, chọn A357.
✅ Nếu cần gia công dễ hơn, hàn tốt hơn, chống ăn mòn tốt hơn, chọn A356.

Để có báo giá nhanh và tốt nhất, xin gọi : 0918011138

Nội dung tùy chỉnh viết ở đây

Liên hệ báo giá